Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Hãng sản xuất: Hioki
Model: 9183
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183:
Đầu đo cho máy đo nhiệt độ tiếp xúc Hioki 3441, 3442
Đầu đo nhiệt nhiệt độ loại K (Chromel / Almel)
Kiểu tiếp xúc: Không nối đất
Dung sai: Từ -40°C (-40°F ) trở lên, >±1.5°C (±2.7°F) ±0.4 % giá trị đo
Phản hồi (90%): ≈5 giây
Kích thước lớp vỏ (mm), (inch): φ 3.2 × 150 (mm)/φ 0.13 × 5.91 (in)
Dây bù nhiệt: Loại truyền thống (-20~90°C, -4~194°F), 1m (3.28 ft)
Tay nắm chịu nhiệt: 150°C (302°F), Kích thước tay nắm φ 13 × 100 mm (φ0.51 in × 3.94 in)
Đo nhiệt độ: −50~750°C/–58~1382°F

Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Ampe kìm UNI-T UT216A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Ampe kìm Hioki CM4376
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Cân điện tử YOKE YP2001
Nguồn 1 chiều DC OWON P4305
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Ampe kìm SEW 3810 CL
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Ampe kìm UNI-T UT206A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-108
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Tủ so màu Tilo P120
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2002S
Máy độ ngọt Smartsensor ST355A
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1 
