Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539
Thương hiệu: Ruibao
Model: NR-81539
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Thang đo nhiệt độ: -50 ℃ đến 500 ℃
Đường kính đầu dò: 3mm
Chiều dài đầu dò: 190mm
Thời gian đáp ứng nhiệt: <5 giây
Dạng đo nhiệt độ: kiểu K
Chiều dài dây: 2m
Vật liệu xử lý: bakelite
Chiều dài tay cầm: 130mm
Chất liệu: thép hợp kim
Mô tả:
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Ruibao NR-81539 thích hợp để đo nhiệt độ thực phẩm và chất lỏng hoặc gel. Là loại đầu dò nhiệt độ tiếp xúc cặp nhiệt kiểu K tương thích với tất cả các loại máy đo nhiệt độ tiếp xúc có khe cắm jack K
Cảm biến nhiệt độ tiếp xúc với mũi nhọn dễ dàng đâm xuyên các loại vật liệu xây dựng và thực phẩm thuận tiện trong việc đo nhiệt độ chất rắn lỏng, khí… .
Với chất liệu bakelite giúp cho sản phẩm cứng cáp bề bỉ thời gian sử dụng lâu dài.
Thiết kế dạng tay cầm tiện lợi dễ sử dụng, thích hợp với tất cả các loại máy đo nhiệt độ tiếp xúc kiểu K.
Tốc độ đo nhiệt nhanh, độ chính xác cao là cảm biến nhiệt độ tiếp xúc lý tưởng để kiểm tra nhiệt độ công nghiệp.

Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Thiết bị đo bức xạ mặt trời TENMARS TM-206 (2000 W/m2)
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SFM-627 (20mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Máy đo cường độ ánh sáng SEW 2330LX
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-06
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1247-3001
Compa điện tử đo trong Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-95
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Máy đo nồng độ Chloride HANNA HI753 (0.0 - 20.0 ppm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy dò khí VOC PCE VOC 1
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8511
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-11J (12mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-10 