Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Thương hiệu: GONDO
Model: ID4521
Xuất xứ: Đài Loan (Taiwan)
Bảo hành: 3 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: ±1500 mV
Đo nhiệt độ: 0-80℃
Tham chiếu: Ag/AgCl
Mối nối: Cricoid Teflon
Nạp lại: không
Thân đầu đo: Thủy tinh
Kiểu đầu nối cáp: Spade Lug or BNC
Kích cỡ: 160 x 26mm
Dây cáp: 5 m
Ứng dụng:
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521 Kết nối sử dụng với Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt: Giám sát khả năng khử trùng và oxy hóa khử các hợp chất độc hại trong nước trước khi xả thải ra môi trường.
Hệ thống xử lý nước cấp (nước sạch): Đo lường và kiểm soát dư lượng clo khử trùng trong hệ thống lọc nước đô thị.
Kiểm soát tháp giải nhiệt (Cooling Tower) và lò hơi: Theo dõi tình trạng ăn mòn hóa học để tiến hành châm hóa chất tự động.
Nuôi trồng thủy sản công nghệ cao: Đảm bảo nồng độ oxy hóa khử trong ao nuôi tôm/cá luôn ở mức an toàn cho sự phát triển của sinh vật.Sản xuất hóa chất & dược phẩm:
Kiểm soát môi trường phản ứng liên tục trong các dây chuyền sản xuất khép kín.

Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm)
Thước đo cao cơ khí Insize 1253-200
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Máy hiện sóng số OWON XDS3104E
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO265
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Máy đo độ dày lớp phủ Jimtec JITAI6103 (0 - 1250 µm)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Dung dịch hiệu chuẩn EC Adwa AD7031
Thước cặp điện tử mỏ dài Mitutoyo 551-224-10 (0-500mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1200FN (0 ~ 2000um)
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-745
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Thước cặp điện tử 573-645-20 Mitutoyo( 10.1-160mm )
Máy lọc hút khói thiếc QUICK 6102A1
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Phụ kiện Chauvin Arnoux P01102017 (15M)
Máy đo khí CO KIMO CO110
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm) 