Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Hãng sản xuất: Testo
Model: 0628 0023
P/N: 0628 0023
Xuất xứ: Đức
Thông số kỹ thuật:
Nhiệt độ – TC Type T (Cu-CuNi)
Dải đo: -50 đến +350°C
Độ chính xác: ± 0.5°C(-40 đến +133°C)
Dải còn lại của Class 1
Thời gian phản ứng: 5 giây
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C) theo tiêu chuẩn EN 60584-2. độ chính xác của Class 1 và Class 2 là -40 đến +350 ° C (Loại T).
Thông số kỹ thuật chung
Trọng lượng: 10 g
Kích thước: 530 mm
Chiều dài trục thăm dò: 500 mm
Vật liệu: Thép không gỉ
Đường kính trục thăm dò: 1.5 mm
Tốc độ đo: 5 giây

Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20 (160-250mm)
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Thiết bị đo tốc độ gió TENMARS TM-741
Đầu đo tốc độ vòng quay EXTECH 461990
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Ampe kìm UNI-T UT221
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Máy đo nhiệt độ TESTO 110 (-50 ~ +150 °C)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Panme đo ngoài điện tử chống bụi/nước Mitutoyo 293-252-30 ( 150-175mm )
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-10 (6~10mm)(Đo lỗ nhỏ)
Máy đo độ PH của đất LUTRON PH-220S (0 ~ 14pH)
Điện cực đo pH nhiệt độ Adwa AD11P
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Bút đo độ rung SmartSensor AR63C
Máy in nhãn Brother PT-E850TKW
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Ampe kìm Smartsensor ST822
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL1100
Máy độ ngọt Smartsensor ST355A
Đế Từ INSIZE 6210-100
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Nguồn DC ITECH IT6952A (0~60V; 0~25A;600W)
Máy đo màu YOKE BC-2000H 
