Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Hãng sản xuất: KIMO
Model: STA
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Dạng quang
Đơn vị đo: ppm, tr/min, rpm
Dải đo/ Độ chính xác:
Từ 60 đến 10 000 tr/min; ±0.3% giá trị đọc ±1 tr/min
Từ 10001 đến 60 000 tr/min; ±30 tr/min
Độ phân giải: 1 tr/min
Dạng tiếp xúc:
Đơn vị đo: tr/min, rpm
Dải đo: Từ 30 đến 3000 tr/min
Độ chính xác: ±1% giá trị đọc ±1 tr/min
Độ phân giải: 1 tr/min

Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT120A
Máy đo Vi khí hậu Kestrel 3500DT
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-06
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS840
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITC
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-223 (20mm/0.01mm)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-044 (400 x 400 x 60 mm)
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-132 (0-1000mm)
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Thước cặp điện tử chống nước Mitutoyo 500-732-20 (0 - 8"±.001in.200mm)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k) 
