Dây đo cho đồng hồ đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 7095A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Kyoritsu 7095A
Dùng cho đồng hồ đo điện trở đất
Dây xanh: 5m, Dây vàng: 10m, dây đỏ 20m
Dùng cho: 4102A , 4102A-H ,4105A ,4105A-H,6018
General Catalogue_2021-2022

Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Thước cặp đo tâm điện tử Mitutoyo 573-708
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT381
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Máy đo độ cứng cầm tay Leeb EBP L-2S
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Máy Đo nhiệt độ thực phẩm cặp nhiệt kiểu K đầu đo thay đổi được Hanna HI935001 (-50°C~300°C)
Thiết bị kiểm tra độ ồn TENMARS TM-102 (30~130dB)
Ampe kìm SANWA DCM60R
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Máy đo khoảng cách bằng laser EXTECH DT40M (40m)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf) 
