Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Hãng sản xuất: Teclock
Model: USG-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 100×150 mm
Chiều cao trụ: 175 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~130 mm
Trọng lượng: 3.5 kg
Loại: Tiêu chuẩn
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí

Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo PH mV nhiệt độ Lutron PH-206
Ampe kìm SANWA DCM400
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Dây kết nối Hioki 9219
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Nguồn DC lập trình chuyển mạch GW INSTEK PSP-2010
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Nhãn in BROTHER TZe-231
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM605
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H1
Nguồn một chiều QJE QJ3003EIII
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-00 
