Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Hãng sản xuất: Teclock
Model: USG-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 100×150 mm
Chiều cao trụ: 175 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~130 mm
Trọng lượng: 3.5 kg
Loại: Tiêu chuẩn
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí

Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Bút đo pH điện tử Milwaukee PH600
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Thiết bị đo nhiệt độ 4 kênh LUTRON TM-947SD (K / J / R / S / E / T, Pt 100)
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Máy đo PH đất Rapitest SOIL PH METER
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Thước đo độ dày MITUTOYO 700-119-30
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ 2 kênh Tes-1303
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Điện cực PH Hanna HI1110B
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Máy đo chất lượng không khí Temtop M2000C 2nd
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Ampe kìm BKPRECISION 369B (AC 1000A; True RMS)
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Ampe kìm SANWA DCL1000
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Đồng hồ đo nhiệt độ độ ẩm EP-LX935
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Camera đo nhiệt DiaCAm2 Chauvin Arnoux C.A 1954
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Đầu đo nhiệt độ loại T Testo 0603 0646
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Bộ Dụng Cụ Đo Clo Tổng Trong Nước Sạch Kèm Thuốc Thử 50 Lần Đo HI3831T
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°) 
