Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Hãng sản xuất: Teclock
Model: USG-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 100×150 mm
Chiều cao trụ: 175 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~130 mm
Trọng lượng: 3.5 kg
Loại: Tiêu chuẩn
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí

Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Thước cặp đo sâu MITUTOYO 527-121
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Ampe kìm UNI-T UT216A
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8125
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo nhiệt độ TESTO 110 (-50 ~ +150 °C)
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Dây kết nối Hioki 9219
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Ampe kìm FLUKE 772 (100mA)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Máy hàn, hút chì chỉnh nhiệt Proskit SS-988B (6 trong 1)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Ampe kìm TENMARS TM-1016
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Ampe kìm SEW 3902 CL
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-719H(A)
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Đồng hồ đo thành ống MITUTOYO 547-360
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Ampe kìm AC DC Fluke 365
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-3002S
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-14
Cáp kết nối Hioki LR9802
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35S (18-35mm)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Máy đo tốc độ vòng quay EXTECH 461895
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo độ rung ba chiều Amittari AV-160D
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Sào thao tác SEW HS-120C
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 8020 ER
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Thiết bị chỉ thị pha và chiều quay động cơ FLUKE 9062
Cần chỉnh lực Proskit HW-T21-40200 (1/2" 200N-m)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Máy đo và phát hiện khí CO SENKO SP-SGT-CO
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 389-271-30 (0-25mm/ 0.001mm)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114 
