Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Hãng sản xuất: Teclock
Model: USG-10
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 100×150 mm
Chiều cao trụ: 175 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~130 mm
Trọng lượng: 3.5 kg
Loại: Tiêu chuẩn
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí

Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7313A
Máy đo độ cứng cao su cầm tay chỉ thị kim SAUTER HBO100-0
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9010
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Cáp kết nối Hioki LR5091
Thước cặp điện tử ngàm nhọn MITUTOYO 573-621-20(150mmx0.01)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Cáp truyền dữ liệu panme Mitutoyo 02AZD790B
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Tay vặn xiết lực 1/2 inch TOPTUL GBAE0201
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Bộ cáp đo Hioki L9844
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Bộ que đo Kelvin dùng do máy đo điện trở tiếp xúc Chauvin Arnoux P01295487 (15m)
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Thước cặp điện tử chống nước MITUTOYO 500-753-20(0~200mm/0.01mm, IP67)
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Ampe kìm AC DC Hioki 3287
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Ampe kìm TENMARS TM-1016 
