Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: US-16B
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 80×80 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~140 mm
Trọng lượng: 3.4 kg
Loại: Tiêu chuẩn
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Ampe kìm UNI-T UT206A
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Đế gá đồng hồ so TECLOCK ZY-062
Cân điện tử đếm CAS 10CS (10kg/2g)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Máy đo Oxy hóa khử ORP Ezdo ORP5041
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Ampe kìm FLUKE 773 (100mA)
Máy đo điểm sương cầm tay CEM DT-8321
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-720H(D cao su cứng)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278A+
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Đế từ INSIZE 6208-80A
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Ampe kìm Hioki CM4373
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-800
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-200W
Ampe kìm SEW 3810 CL
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST8550
Ampe kìm AC DC Fluke 365 




