Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: US-25
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: Đường kính φ60 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~120 mm
Trọng lượng: 3.9 kg
Loại: Tương tự loại lò xo, thích hợp cho các thiết bị nhỏ gọn chính xác
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Bộ kit Ampe kìm Hioki 3280-70F
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Cảm biến HM Digital SP-C3
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Ampe kìm Hioki CM4371
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Thước lá MITUTOYO 182-309
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT58D
Ampe kìm SEW ST-600
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Ampe kìm KYORITSU 2300R
Dung Dịch Hiệu Chuẩn TDS 1382 mg/L (ppm) HANNA HI7032L ( 500mL)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Dung dịch chuẩn PH 7.01 HANNA HI7007L/1L
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39E+
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy đo độ rung HUATEC HG-6360
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Bút đo ORP HM Digital ORP-200
Ampe kìm SEW 2660 CL
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Máy đo lực kéo lực đẩy Aliyiqi SF-500 (500N)
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2113S-10 (2mm/ 0.001mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Đồng hồ so TECLOCK TM-110f (10mm/0.01mm; Lưng phẳng)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Dây đo SANWA TL-21A (10A) 
