Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: US-25
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: Đường kính φ60 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~120 mm
Trọng lượng: 3.9 kg
Loại: Tương tự loại lò xo, thích hợp cho các thiết bị nhỏ gọn chính xác
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Thước cặp điện tử INSIZE 1136-601(0-600mm / 0-24 inch)
Máy đo độ rung Uni-T UT315A
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Thước cặp điện tử Mahr 4103012
Ampe kìm SEW ST-375
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Dây kết nối Hioki 9219
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6031-50
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A 
