Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 7002-10
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước mặt đế phẳng: Ø 58 mm
kích thước cột: Ø30 mm
Tối đa chiều cao đo lường: 95 mm
Bàn đo: Phẳng (101461)
Đa số: 4 kg
Kích thước cơ sở: 168 x 110 mm mm
Điều chỉnh tinh: 1 mm
Độ phẳng của bàn: 1,3µm
Lỗ thân gá đồng hồ so: 9,53 mm, 8 mm với ống lót (phụ kiện tiêu chuẩn)
Độ vuông góc của lỗ thân bàn: 0,4 / 100 mm
Chân đế gá Mitutoyo là một dụng cụ hỗ trợ đồng hồ so trong đo lường. Thiết bị này sẽ giúp người dùng gá các đồng hồ so vào vị trí cố định, giúp thao tác đo đạc kiểm tra thiết bị trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn, đem lại kết quả nhanh chóng và chính xác nhất.

Thước đo cao điện tử Insize 1156-300
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30(0-150mm)
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60S
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Khúc xạ kế đo độ mặn HM Digital RSM-1000
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Máy đếm hạt bụi cầm tay Temtop Airing 2000
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Ampe kìm AC KYORITSU KEWSNAP200
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Thước đo cao điện tử Insize 1156-1000
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Cân kỹ thuật YOKE YP60001 


