Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 7032-10
Xuất xứ: Bra-xin
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thiết bị kẹp: từ tính
Lực từ (dọc): 600N _
Kích thước(LxWxH): 59x50x55mm
Chiều cao: 345 mm
Tinh chỉnh °: ±4
Điều chỉnh tốt: với bánh xe nạp tinh +-4°
Thân lỗ ø: 6mm, 8mm, 9,53mm
Bán kính làm việc: 260 mm
Đường kính của chốt giữ: ø6, ø8mm, ø9.53mm (3/8”)
Điều chỉnh góc xoay linh hoạt thuận tiện trong quá trình đo lường phù hợp với từng nhu cầu đo nhất định. Gá được nhiều kiểu đồng hồ so khác nhau hỗ trợ đa dạng các vị trí đo đạc của người sử dụng
Chân đế từ được sử dụng khối V có từ tính có tác dụng giữ chặt phần chi tiết không để ngoại lực làm xê dịch hay rung động chi tiết đã cố định. Các thanh trụ hoàn toàn từ chất liệu rắn chắc, bền bỉ, chống va đập, tác động của ngoại lực

Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Máy đo khí đơn Senko SGTP-O2
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-177-30 (0- 200mm, IP67)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm) 
