Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 7033B
Xuất xứ: Bra-xin
Bảo hành: 12 tháng
Thiết bị kẹp: khóa cơ
Lực từ (dọc): 600
Lỗ thân ø: 6mm, 8 mm, 9,53 mm
Cánh tay / Đế chủ đề: M8 x 1,25
Khối lượng: 1,45kg
Điều chỉnh góc xoay linh hoạt thuận tiện trong quá trình đo lường phù hợp với từng nhu cầu đo nhất định. Gá được nhiều kiểu đồng hồ so khác nhau hỗ trợ đa dạng các vị trí đo đạc của người sử dụng
Chân đế từ được sử dụng khối V có từ tính có tác dụng giữ chặt phần chi tiết không để ngoại lực làm xê dịch hay rung động chi tiết đã cố định. Các thanh trụ hoàn toàn từ chất liệu rắn chắc, bền bỉ, chống va đập, tác động của ngoại lực

Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Ampe kìm Sanwa DG36a
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR AR836+
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Đồng hồ so Mitutoyo 2416S, 0 – 1”/0.01”
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH 365510
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Máy đo Ph ORP nhiệt độ Gondo PP-206
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Nhãn in BROTHER TZE-211
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3203-150A(100-125mm)
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7360
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Đồng hồ so điện tử INSIZE 2113-25
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Cáp kết nối Hioki LR5091
Máy gia nhiệt trước QUICK 870
Máy đo tốc độ gió, lưu lượng, nhiệt độ, độ ẩm, áp suất Tenmars TM-404A
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Tay đo cao áp SEW PD-20s 


