Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: USG-20
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Kích thước bàn đặt mẫu: 100×150 mm
Chiều cao trụ: 175 mm
Phạm vi điều chỉnh trụ: 0~115 mm
Trọng lượng: 3.5 kg
Loại: Điều chỉnh chính xác
Mô tả:
Đế gá đồng hồ so được sử dụng để cố định đồng hồ so ở một vị trí ổn định nhằm đo lường chính xác độ sai lệch, độ phẳng, độ tròn, độ đảo của chi tiết máy. Các ứng dụng phổ biến bao gồm kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí, chế tạo, sản xuất và gia công khuôn mẫu.
Hỗ trợ công việc trong phòng QC (Kiểm soát chất lượng) để đảm bảo các chi tiết đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật.
Dùng để đo lường chính xác các bề mặt trong quá trình gia công khuôn mẫu.
Giúp cố định đồng hồ so, tăng độ ổn định khi đo, đặc biệt khi kết hợp với đồng hồ so điện tử hoặc cơ khí.

Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm UNI-T UT204R
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Cân điện tử YOKE YP40001
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A) 
