Đế kiểm tra lực IMADA MX2-500N
Hãng sản xuất: IMADA
Model: MX2-500N
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 500N
Tốc độ test: Digital 10 to 300mm/min
[10 – 20mm/min: by 0.5mm/min]
[20 – 100mm/min: by 5mm/min]
[100 – 300mm/min: by 10mm/min]
Chế độ đo: Manual mode, JOG mode, Cycle mode
Chức năng: Đếm: Max. 65535 times
Timer: Up to 99 min 59 sec 9
Nhiệt độ, độ ẩm làm việc: 0 to +40 & 35 to 70%
Nguồn cấp: AC100 to 240V, 50/60Hz
Trọng lượng: 18Kg

Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy đo độ ồn âm thanh Smartsensor ST9604
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 Uni-t A25D
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Ampe kìm SEW 2960 CL
Ống phát hiện Ion Niken Ni trong dung dịch Gastec 291
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
AC Adapter Hioki Z1005
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Máy đo khí CO SENKO SP2nd CO
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Đầu dò Pt100 Chauvin Arnoux P01102013 (dùng cho máy đo điện trở thấp C.A 6250)
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable 
