Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Hãng sản xuất: MITUTOYO
Model: 7031B
Xuất xứ: Bra-xin
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giữ đường kính trục: ø6mm,8mm, ø9.53mm
Hệ thống khóa cơ khí
Kích thước đế từ (WxD): 30.4 x 35.7mm
Sản phẩm được thiết kế thông minh với bộ đế sử dụng khối V có từ tính để giữ chặt chi tiết, phía trên được thiết kế các khớp nối dùng để gắn đồng hồ so để đo độ song song, độ phẳng của chi tiết dễ dàng đơn giản hơn
Chân đế từ gá đồng hồ so có thể điều khiển lên xuống, xoay 360 độ dễ dàng, phù hợp để đo đạc các chi tiết có kích cỡ khác nhau

Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Máy hiện sóng OWON VDS1022I
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50A
Máy đo màu PCE XXM 20 (400~720 nm)
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Sào thao tác SEW HS-175-6
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Thiết bị đo điện trở cách điện BKPRECISION 308A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo độ cứng Huatec HT-6510D (100HA,HD)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-17J (12mm/0.01mm)
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Máy Quang Đo Màu Của Nước Sạch HI97727 


