Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Thương hiệu: GONDO
Model: ID4522
Xuất xứ: Đài Loan (Taiwan)
Bảo hành: 3 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giá trị K: K=1.0
Cảm biến: Tấm Pt
Cảm biến nhiệt: 30K
Thân đầu đo: GFRPP
Đầu nối: Spade Lug
Kích cỡ: 170x31mm
Dây cáp: 5 m
Phụ kiện đi kèm: Hộp đựng
Ứng dụng:
Thủy canh: Kiểm soát nồng độ dinh dưỡng trong hệ thống thủy canh.
Nuôi trồng thủy sản: Duy trì chất lượng nước trong các ao nuôi.
Xử lý nước: Giám sát và kiểm soát chất lượng nước trong các hệ thống xử lý nước thải.
Công nghiệp: Kiểm soát chất lượng nước trong các quy trình sản

Thiết bị đo điện trở cách điện Tenmars TM-507 (1000V,4~4000MΩ)
Panme điện tử đo rãnh Mitutoyo 422-330-30
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2502
Panme đo ngoài điện tử Insize 3109-50A(25-50mm/0.001)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Máy đo lực căng chỉ Schmidt ZF2
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Máy Đo Độ Đục (Haze) EBC Của Bia HI93124
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Súng đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 568(-40℃800℃)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Dây nạp gas Tasco TCV140M
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 293-250-10
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-150 (300mm/ 0.001inch)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Bộ điều khiển ORP mini Hanna BL982411-0
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Xe kéo HIOKI Z5023
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 293-831-30
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-102
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ MITUTOYO 7313A
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại SMARTSENSOR AS892 (200℃~2200℃)
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Panme điện tử Mitutoyo 293-233-30 (75-100mm)
Máy đo nhiệt độ RTD 2 kênh Center 372 (300℃, IP67)
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Máy đo tốc độ lưu lượng nhiệt độ Tenmars TM-402
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Máy phân tích mạng điện SEW 4126 NA
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Tay dò kim loại CEIA PD140N
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500 