Điện cực đo pH online HM Digital SP-P10
Thương hiệu: HM Digital
Model: SP-P10
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 3 tháng
Thông số kỹ thuật:
Khoảng đo pH: 0.00 – 14.00 pH
Độ chính xác: ±0.01 pH
Nhiệt độ hoạt động: 0 – 80°C
Chất liệu điện cực: Thủy tinh pH cao cấp chống ăn mòn
Cấu trúc: Kín, có màng lọc kép, hạn chế nhiễu điện
Kết nối: Dây tín hiệu chuyên dụng, jack tiêu chuẩn tương thích PPH-1000
Mô tả:
Thay thế đầu dò cho máy đo pH online model PPH-1000
Cáp nối dài 3 mét
Ứng dụng:
Giúp theo dõi liên tục độ pH trong nước thải, nước đầu vào, đầu ra, đảm bảo đạt tiêu chuẩn xả thải hoặc nước tinh khiết trong sản xuất.
Giúp duy trì môi trường nước ổn định, tránh hiện tượng sốc pH ảnh hưởng đến sức khỏe của cá và sinh vật thủy sinh.
Đo và kiểm soát pH dung dịch dinh dưỡng, giúp cây trồng hấp thụ chất khoáng hiệu quả, phát triển đồng đều.

Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Máy đo lực kéo lực đẩy Algol NK-10
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Máy chà nhám tròn SI-3113AM
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Ampe kìm UNI-T UT204R
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Thiết bị kiểm tra cáp UNI-T UT681L
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Máy đo độ bóng Amittari AG-1268B
Bút đo TDS EC nhiệt độ HM Digital COM-80
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-450
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Cáp kết nối Hioki LR5091
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Thước cặp điện tử đo điểm Insize 1526-200
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Cân điện tử YOKE YP40001
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT2235B
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH LT300
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Thước cặp điện tử Insize 1114-300A(0-300mm/0.03mm)
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2 