Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI1131B
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Chất liệu thân: Thủy tinh
Tham chiếu: Kép, Ag/AgCl
Mối nối: ceramic, đơn/15-20 μL/h
Điện phân: 3.5M KCl
Thang đo: pH: 0 đến 13
Áp suất tối đa: 0.1 bar
Đầu điện cực: Hình cầu (đường kính: 9.5 mm)
Nhiệt độ hoạt động: 0 to 100°C (32 to 212°F) – HT
Nhiệt độ mẫu càng cao tuổi thọ điện cực pH càng giảm
Cảm biến nhiệt độ: Không
Matching Pin: Không
Khuếch đại: Không
Kỹ thuật số: Không
Máy tương thích: Sử dụng với bất kỳ máy có kết nối BNC nào
Dây cáp: đồng trục; 1 m
Đầu nối: BNC.
Ứng dụng: mục đích chung, phòng thí nghiệm, nhiệt độ thường
Cung cấp gồm
Điện cực HI1131 cùng cáp dài 1m
(B là cổng BNC, P là BNC+matching pin).
Dung dịch bảo quản điện cực HI70300S (30mL).
Dung dịch châm bên trong thân điện cực HI7082S (30mL).
Pipet nhựa.
Chứng nhận chất lượng.
Phiếu bảo hành.
Hộp đựng bằng giấy

Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đo bức xạ UVC Lutron UVC-254SD
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Máy đo Ph ORP nhiệt độ Gondo PP-206
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-100S
Máy đo từ trường Lutron EMF-830
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER
Máy đo phóng xạ Medcom RADALERT 100X
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo khí CO2 BOSEAN BH-90A
Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Sào thao tác SEW HS-800
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Đồng hồ vạn năng Owon B35
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Máy đo EC cầm tay Milwaukee MW302
Thước vạch tâm Insize 7205-150 (150x130mm)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Trạm hàn thiếc 200W Bakon BK3300S
Thước đo độ sâu đồng hồ TECLOCK DM-210P (10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239C
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Thước cặp điện tử Mahr 4103013(0-150mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-3A (12mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Ampe kìm Kyoritsu 2046R 




