Đo nồng độ Oxy hòa tan Lutron YK-22DO
Hãng sản xuất: Lutron
Model: YK-22DO
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo 0-20,0 mg / L, 0-50,0 oC, oC / oF.
Độ phân giải 0.1 mg/L, 0.1 .
Độ chính xác ± 0.4 mg/L.
Màn hình 51 mm x 32 mm
RS232, Hold, Record (Max., Min.)
Kích thước 200 x 68 x 30 mm ( 7.9 x 2.7 x 1.2 inch ).
Trọng lượng 250 g/0.55 LB
Cung cấp bao gồm:
Máy đo
Que đo DO tích hợp cảm biến nhiệt độ .
Hộp đựng cứng CA-06
Tài liệu HDSD

Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Máy in nhãn BROTHER PT-P750W
Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Thước đo sâu điện tử Mitutoyo 571-252-20
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-173-30(0-300mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Ống pitot loại L KIMO TPL-06-500
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Máy đo khí CO KIMO CO110
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Kìm kẹp dòng 5A Kyoritsu 8128 
