Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini (1-19000microns)
Hãng sản xuất: Elitech
Model: VGW-mini
Bảo hành: 12 tháng
Thông só kỹ thuật:
Dải đo: 1-19000micron
Đơn vị chân không: micron、mTorr、inHg、Pa、Torr、KPa、mbar、psia
Đơn vị nhiệt độ: ℃ / ℉
Độ phân giải: 1-400micron 1micron;400-3000micron 10micron;3000-10000micron 100micron;10000-19000micron 250micron
Độ chính xác: 1-10000micron ±10% giá trị đọc ±10microns;10000-19000micron ±20% giá trị đọc
Pin: Pin lithium có thể sạc lại (1000mAh)
Nhiệt độ hoạt động: 14°F đến 122°F (-10°C đến 50°C) ở <75% RH
Quá tải: 27.5bar
Trọng lượng: 3.9 oz. (110g)(có pin)
Kích thước: 1.06″x1.38″x.82″(27x35x123mm)

Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Van nạp gas Tasco TB640
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1010
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Máy đo điện trở cách điện chỉ thị kim SANWA PDM5219S
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Ủng cao su cách điện VICADI UCD-35KV-42
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Thân máy đo độ ẩm Lông Vũ Aqua Boy FE I (8-18%)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1141-200AWL
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Sào thao tác SEW DSR-50K
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Thiết bị đo nhiệt độ đa kênh UNI-T UT3208
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI03
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Nguồn một chiều BKPRECISION 1672 (2x(0-30V/3A), 5V/3A)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc PCE DT 66
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A) 
