Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini (1-19000microns)
Hãng sản xuất: Elitech
Model: VGW-mini
Bảo hành: 12 tháng
Thông só kỹ thuật:
Dải đo: 1-19000micron
Đơn vị chân không: micron、mTorr、inHg、Pa、Torr、KPa、mbar、psia
Đơn vị nhiệt độ: ℃ / ℉
Độ phân giải: 1-400micron 1micron;400-3000micron 10micron;3000-10000micron 100micron;10000-19000micron 250micron
Độ chính xác: 1-10000micron ±10% giá trị đọc ±10microns;10000-19000micron ±20% giá trị đọc
Pin: Pin lithium có thể sạc lại (1000mAh)
Nhiệt độ hoạt động: 14°F đến 122°F (-10°C đến 50°C) ở <75% RH
Quá tải: 27.5bar
Trọng lượng: 3.9 oz. (110g)(có pin)
Kích thước: 1.06″x1.38″x.82″(27x35x123mm)

Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Màng que đo dùng cho máy đo Oxy hòa tan DO210 EXTECH 780417A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Máy dò kim loại ngầm SMARTSENSOR AS944
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Tô vít cân lực KTC GLK500(100-500cN.m)
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-175A(150-175mm)
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm) 
