Đồng hồ đo công suất di động Sew ST-2000W (2104) ( ± 0.5% f.s)
Hãng sản xuất: SEW
Model: ST-2000W (2104)
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Sew ST-2000W (2104)
Thông số kỹ thuật
Độ chính xác: ± 0.5% f.s
Điện áp: 120V/240V
Độ chia thang đo: 120
Khoảng tần số:
+ AC từ 25 đến 1000 Hz ( CosØ=1.0)
+ AC từ 25 đến 500 Hz ( CosØ=0.2)
Dải đo: 5/25 A
Khách hàng chú ý: Mỗi model sản phẩm này có nhiều loại khác nhau nên cần đọc kỹ datasheet để chọn thông số, giải đo
kích thước phù hợp trước khi đặt hàng

Thước đo cao cơ khí Insize 1253-150
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Nhãn in BROTHER TZF-S251 (24mm)
Cân điện tử AB-FPA214(210g-0.0001g)
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Đầu đo nhiệt độ TENMARS TM-185P
Cân treo điện tử HY-OCS 3000(0.5kg/3000kg)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Đồng hồ đo điện trở cách điện SEW 1126 IN
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Uni-T A61
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Máy đo điện dung UNI-T UT601
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng SMARTSENSOR ST9620
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Máy dò vàng vạn năng MINELAB Gold Monster 1000
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4282
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Bộ nguồn DC QJE QJ10010S (100V, 10A)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 293-821-30(0-25mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7212 (0-200mm/0.01mm)
Van nạp gas Tasco TB640
Máy đo điện trở đất KYORITSU 4105DL-H
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 3062A-19 (0-100mm/ 0.01mm)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10 
