Đồng hồ đo công suất di động Sew ST-2000W
Hãng sản xuất: SEW
Model: ST-2000W (2119)
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 Tháng
Sew ST-2000W
Thông số kỹ thuật
Độ chính xác: ± 0.5% f.s
Điện áp: 240/480V
Độ chia thang đo: 120
Khoảng tần số:
+ AC từ 25 đến 1000 Hz ( CosØ=1.0)
+ AC từ 25 đến 500 Hz ( CosØ=0.2)
Dải đo: 1/5 A
Khách hàng chú ý: Mỗi model sản phẩm này có nhiều loại khác nhau nên cần đọc kỹ datasheet để chọn thông số
giải đo, kích thước phù hợp trước khi đặt hàng

Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA30 (400.000 Lux)
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy kiểm tra độ cứng cao su EBP SH-A (0-100HA)
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Roong đệm Tasco TB516GK10
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Máy đo chất lượng không khí cầm tay Temtop M2000
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m 
