Đồng hồ đo điện trở cách điện KYORITSU 3001B
Hãng sản xuất: KYORITSU
Model: 3001B
KYORITSU 3001B
Đo điện trở cách điện:
Điện áp thử: 500V/1000V
Giải đo:200MΩ (2/20/200MΩ)
Độ chính xác: |±2%rdg±1dgt
Kiểm tra liên tục:
Giải đo: 200Ω (20/200Ω)
Độ chính xác :|±2%rdg±0.1Ω|±1dgt
Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 8
Kích thước: 144(L) × 93(W) × 61(D)mm
Khối lượng: 460g approx.
Phụ kiện: Que đo, bao đựng, R6P (AA) × 8, HDSD

Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-132 (0-1000mm)
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Máy đo độ ẩm gỗ vật liệu xây dựng Mastech MS6900
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10 




