Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 3021A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo điện trở cách điện:
Điện áp thử: 125V 250V 500V 1000V
Giải đo: 4.000/40.00/200.0MΩ
4.000/40.00/400.0/2000MΩ
Độ chính xác: |±2%rdg±6dgt
Đo liên tục:
Giải đo 40.00/400.0Ω
Độ chĩnh xác: |±2%rdg±8dgt
Đo AC:
Giải đo: AC 20~600V (50/60Hz)

Nhiệt Kế Bỏ Túi HANNA HI151-3 (-50.0 - 300°C)
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Máy hàn gia nhiệt cao Pro'skit SS-207B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Đồng hồ đo áp suất chân không Elitech VGW-mini
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Tô vít đo lực điện tử Shahe ANS-R-2 (0.2 – 2N.m)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-362 (8-10mm x 0,001mm)
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bơm định lượng HANNA BL3-2 (2.9L/h)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325F
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2308-10A (10mm; 0.01mm,lug back)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%) 




