Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 3121B
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chỉ thị kim
Điện áp thử DC: 2500V
Giải điện trở đo : 2GΩ/100GΩ
Giải đo kết quả đầu tiên : 0.1 ~ 50GΩ
Độ chính xác :
0.1 – 50GΩ: ±5%rdg
0 – 0.1GΩ, 50GΩ – ∞:
±10%rdg or 0.5% of scale length
Tiêu chuẩn: IEC 61010-1, 61010-2-030 , Pollution degree 2, IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2
Nguồn: DC12V: LR14/R14 × 8
Kích thước: 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mm
Cân nặng: 1,6 kg
Phụ kiện: Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
7165A Que đo đường Linedài 3m
7264 Đầu nối đất dài 1.5m
7265 Que đo Guard dài1.5m
8019 Đầu đo kiểu Hook
9182 Hộp đựng cứng
pin LR14 × 8, HDSD

Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Thước cặp điện tử MITUTOYO 550-207-10 (1000 mm)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Máy đo lực SAUTER FK 25 SAUTER FK25
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-102
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33D+
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4235 ER
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Máy đo lực kéo nén Algol NK-20
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130 




