Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 3122B
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chỉ thị kim: KYORITSU 3122B
Điện áp thử DC: 5000V
Giải điện trở đo: 5GΩ/200GΩ
Giải đo kết quả đầu tiên : 0.1 ~ 50GΩ
Độ chính xác:
0.2 – 100GΩ: ±5%rdg
0 – 0.2GΩ, 100GΩ – ∞:
±10%rdg or 0.5% of scale length
Tiêu chuẩn: IEC 61010-1, 61010-2-030 , Pollution degree 2, IEC 61010-031, IEC 61326-1, 2-2
Nguồn: DC12V: LR14/R14 × 8
Kích thước: 177 (L) × 226 (W) × 100 (D) mm
Cân nặng: 1,7 kg
Phụ kiện:
7165A Que đo đường Linedài 3m
7264 Đầu nối đất dài 1.5m
7265 Que đo Guard dài1.5m
8019 Đầu đo kiểu Hook
9183 Hộp đựng cứng
pin LR14 × 8, HDSD

Đồng hồ đo độ dày vật liệu điện tử Insize 2163-25 (0-25mm, 0-2mm /0.01mm)
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2705ER
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281E
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8126
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LW (12mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C) 




