Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 3161A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo điện trở cách điện:
Điện áp thử DC: 15/500V
Giải đo: 10MΩ/100MΩ
Độ chính xác: ±5%
Đo điện áp AC: 600V
Độ chính xác: ±3%
Nguồn: Pin R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D) mm
Khối lượng: 340g approx.
Phụ kiện:
Que đo 7149A, Pin R6P (AA) x4
Hướng dẫn
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A được dùng để xác định, đánh giá, kiểm soát chất lượng khi sản xuất, hỗ trợ trong quá trình thi công, cài đặt, nghiệm thu, kiểm nghiệm sản phẩm hoặc kiểm tra, đánh giá định kỳ hay trong bảo trì sửa chữa, xử lý sự cố

Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện UNI-T UT07B-EU
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405E
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-306S
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2363-10 (0-10/0.01mm)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Máy đo khoảng cách laser Laserliner 080.936A
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Máy đo chiều cao dây cáp Smartsensor AR600E
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Compa đồng hồ đo trong một vòng quay TECLOCK IM-882B (55~153mm/0.01mm)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Súng đo nhiệt độ Uni-T UT303C+(-32~1300°C)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551 


