Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 3165
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
DC Test Voltage: 500V
Giá trị đo Max: 1000MΩ
Giải đo đầu tiên: 1~500MΩ
Sai số: |±5% rdg
Giải đo thứ 2: 1/1000MΩ
Sai số: ±10% rdg
Điện áp AC: 600V
Độ chính xác: |±3%
Nguồn: R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D)mm
Khối lượng: 330g approx.
Phụ kiện:
7025 (Test leads)
9067 (Pouch for test lead)
R6P (AA) × 4
Hướng dẫn sử dụng
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165 là một thiết bị đo dòng điện chuyên dụng dùng để đo điện trở với dải đo rộng. Sản phẩm giúp việc đo đạc, đánh giá điện trở một cách nhanh chóng.

Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Máy đo chất lượng không khí formaldehyde Temtop H3
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Đồng hồ vạn năng FLUKE 115 (115/EM ESP, True RMS)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 FKS1 (từ tính, 0 - 13 mm)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Máy rà kim loại Garrett 1165190
Đồng hồ vạn năng FLUKE 77-4 (Fluke 77 IV)
Cờ lê cân lực điện tử Ktc GEK060-R3
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935002 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5H
Panme đo ngoài điện tử chống bụi/nước Mitutoyo 293-331-30 ( 1-2"/25-50mm )
Máy đo điện năng tiêu thụ Benetech GM86
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Thước cặp điện tử Mahr 4103013DKS
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-04(0.01/5mm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-190
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Máy đo vi khi hậu Extech EN100
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-115 0-300mm
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Thước cặp điện tử mỏ điều chỉnh MITUTOYO 573-614
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 5m Hanna HI2002/5
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E 








