Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Hãng sản xuất: Kyoritsu
Model: 3166
Xuất xứ: Thái Lan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
DC Test Voltage: 1000V
Giá trị đo Max: 2000MΩ
Giải đo đầu tiên: 2~1000MΩ
Sai số: |±5% rdg
Giải đo thứ 2: 1/2000MΩ
Sai số: ±10% rdg
Điện áp AC: 600V
Độ chính xác: |±3%
Nguồn : R6P (AA) (1.5V) × 4
Kích thước: 90(L) × 137(W) × 40(D)mm
hối lượng: 330g approx.
Phụ kiện:
7025 (Test leads)
9067 (Pouch for test lead)
Pin R6P (AA) × 4
Hướng dẫn sử dụng
Chi tiết
manual
General Catalogue_2021-2022

Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Gel siêu âm DEFELSKO GEL_P (12 Chai)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHM-215(6.5mm x 15m)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm) 


