Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Hãng sản xuất: PCE
Model: DX-AS
P/N: PCE-DX-AS
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Áp lực đo: 0 đến 12.5 N
đầu căm vào vật đo: 35º (according to Shore A)
Đường kính quay: 57mm
Tổng chiều dài: 110mm
Phạm vi hiển thị: 0 đến 100
Khoảng đo: 10 đến 90 (pressure diminishes below 10 and above 90)
Độ chính xác: ±1
khoảng chia: 1
Drag needle: yes
Trọng lượng: 160g
2 Đặc điểm:
Thiết bị đo độ cứng PCE-DX-AS là một thiết bị tiêu chuẩn để đo độ cứng của vật liệu mềm
Thiết bị dùng để đo các vật liệu mềm như cao su hoặc các vật liệu có tính đàn hồi
Cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành 12 tháng hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc
Giá bán cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật tận tình

Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-731
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWJ4-0340 (340/0.1N.m, 1/2in)
Đồng hồ so 0.8mm Mitutoyo 2929S
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Thước đo sâu cơ khí INSIZE 1240-150
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Đầu dò xiên cho giấy Aqua-Boy RAM 224
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-300
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Máy đo chất lượng không khí Temtop C1+
Ống phát hiện sulphur dioxide SO2 Gastec 5D 
