Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Hãng sản xuất: PCE
Model: DX-AS
P/N: PCE-DX-AS
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Áp lực đo: 0 đến 12.5 N
đầu căm vào vật đo: 35º (according to Shore A)
Đường kính quay: 57mm
Tổng chiều dài: 110mm
Phạm vi hiển thị: 0 đến 100
Khoảng đo: 10 đến 90 (pressure diminishes below 10 and above 90)
Độ chính xác: ±1
khoảng chia: 1
Drag needle: yes
Trọng lượng: 160g
2 Đặc điểm:
Thiết bị đo độ cứng PCE-DX-AS là một thiết bị tiêu chuẩn để đo độ cứng của vật liệu mềm
Thiết bị dùng để đo các vật liệu mềm như cao su hoặc các vật liệu có tính đàn hồi
Cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành 12 tháng hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc
Giá bán cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật tận tình

Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Điện cực PH Hanna HI1110B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1030
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Cờ lê lực Tasco Black TBQ3822
Máy đo EC TDS Độ mặn Nhiệt độ EZDO 7021
Sào thao tác SEW 290L HD
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Thước đo độ dày MITUTOYO 700-119-30
Cân đếm điện tử Ohaus RC21P3 (3kg; 0.1g)
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Thuốc Thử Cloride Hanna HI753-25
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-195-30
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Máy đo độ cứng cao su PCE-DD-A (0~100 Shore A)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-768-20(0-6”/150mm)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy hiện sóng số OWON SDS8102
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT1236L
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Thiết bị hiệu chuẩn âm thanh ACO 2127
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Thiết bị đo độ ồn TENMARS ST-107S (30dB ~ 130dB)
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Vòng chuẩn Mitutoyo 177-288
Máy đo, ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 314
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM120A(120m) 
