Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Hãng sản xuất: PCE
Model: DX-AS
P/N: PCE-DX-AS
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Áp lực đo: 0 đến 12.5 N
đầu căm vào vật đo: 35º (according to Shore A)
Đường kính quay: 57mm
Tổng chiều dài: 110mm
Phạm vi hiển thị: 0 đến 100
Khoảng đo: 10 đến 90 (pressure diminishes below 10 and above 90)
Độ chính xác: ±1
khoảng chia: 1
Drag needle: yes
Trọng lượng: 160g
2 Đặc điểm:
Thiết bị đo độ cứng PCE-DX-AS là một thiết bị tiêu chuẩn để đo độ cứng của vật liệu mềm
Thiết bị dùng để đo các vật liệu mềm như cao su hoặc các vật liệu có tính đàn hồi
Cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành 12 tháng hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc
Giá bán cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật tận tình

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Máy đo cường độ ánh sáng Benetech GM1030
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-197-30 (0-200mm/8'')
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Thiết bị đo bức xạ ánh sáng đèn UV Extech SDL470
Thiết bị chỉ thị pha Uni-t UT261A
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Panme điện tử Shahe 5217-25 (0-25mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Điện cực đo ORP Hanna HI2001 (Cáp 3m)
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461920
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T UT332+
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-225
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Nivo cân máy RSK 542-6002
Máy đo độ ẩm hạt nông sản PCE GMM 10
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTG C1
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1330A
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A) 
