Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Hãng sản xuất: PCE
Model: DX-AS
P/N: PCE-DX-AS
Xuất xứ: Trung Quốc
Thông số kỹ thuật:
Áp lực đo: 0 đến 12.5 N
đầu căm vào vật đo: 35º (according to Shore A)
Đường kính quay: 57mm
Tổng chiều dài: 110mm
Phạm vi hiển thị: 0 đến 100
Khoảng đo: 10 đến 90 (pressure diminishes below 10 and above 90)
Độ chính xác: ±1
khoảng chia: 1
Drag needle: yes
Trọng lượng: 160g
2 Đặc điểm:
Thiết bị đo độ cứng PCE-DX-AS là một thiết bị tiêu chuẩn để đo độ cứng của vật liệu mềm
Thiết bị dùng để đo các vật liệu mềm như cao su hoặc các vật liệu có tính đàn hồi
Cung cấp sản phẩm chính hãng, bảo hành 12 tháng hỗ trợ vận chuyển, giao hàng toàn Quốc
Giá bán cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật tận tình

Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Dao cắt ống đồng Tasco TB30T
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Thiết bị kiểm tra dòng rò ELCB hiển thị số SEW 6220 EL
Đồng hồ vạn năng hiển thị số SEW PT-30
Panme đo trong INSIZE 3220-30 (5-30mm)
Dây cáp kết nối Aqua Boy Tem I
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Insize 2364-10B (0-10mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Cáp kết nối Mitutoyo 05CZA662
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Sào thao tác SEW HS-175-8
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112AS
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30(0-100mm)
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Nguồn 1 chiều DC Owon OWON ODP3033
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Thiết bị thăm dò nhiệt độ Kyoritsu 8216
Máy đo độ mặn của muối Lutron PSA-311 (0 ~ 12.0 %)
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Thiết bị hiệu chuẩn vòng lặp UNI-T UT705
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-724-20 (100-160mm)
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT383
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-300 (Ø3mm/ 300mm)
Máy in nhãn giấy & hóa đơn. TD-2130N
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9631
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG 
