Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Hãng sản xuất: Teclock
Model: GS-719R
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giá trị tải của lò xo: 550-8050 mN (56.1-821.1 gf)
Dạng đầu thụt: Nón cụt, đường kính φ0.79mm, góc 35°
Độ dài đầu thụt: 2.50 mm
Trọng lượng: 213 g
Ưu điểm:
Thuộc loại 2 kim hiển thị kết quả đo
Màn hình lớn hiển thị rõ ràng
Có độ bền cao
Dễ dàng sử dụng chỉ với một tay
Đáp ứng tiêu chuẩn JIS K 6253, ISO 7619, ISO 868, ASTM D2240

Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Thước cặp điện tử mỏ nhọn dài INSIZE 1169-150(0-150mm/0-6")
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-405
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-111
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo pH Nhiệt độ để bàn Milwaukee MI-150
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Đo độ dẫn điện LUTRON CD4306 (200 mS)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A(100HA)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Máy đo ánh sáng UV Lutron YK-35UV
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Đầu đo nhiệt độ bề mặt LaserLiner 082.035.4 400°C
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Đế từ INSIZE 6212-80
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Dung dịch chuẩn PH 7.01 HANNA HI7007L/1L
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS326
Máy đo độ rung cầm tay Lutron PVB-820
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS318
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Kim đồng hồ so MITUTOYO 21AAA338
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Bộ kít đo độ dẫn điện EXTECH EC410
Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-750G
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ INSIZE 2364-10 (0-10mm/ 0.01mm)
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG N) PCE DFG N 2.5K load cell
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Dao cắt ống mini Tasco TB21N
Thiết bị đo cường độ ánh sáng KEW KYORITSU 5204
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Máy đo lực SAUTER FH 5 (5N/0,001N, chỉ thị số)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH 
