Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Hãng sản xuất: Teclock
Model: GS-709N
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Theo tiêu chuẩn: JIS K 7215 A, ISO868; ASTM D 2240.
Giá trị momen xoắn lò xo: 549-8061mN (56-822gf).
Chất liệu đo: cao su và nhựa mềm.
Trọng lượng: 0,2 kg.

Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Đồng hồ vạn năng Sanwa DG35a
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Cân điện tử Yoshi YK-3000(3000g/0.1g)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Ampe kìm SEW 2660 CL
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Sào thao tác SEW HS-500
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Nguồn DC điện áp cao ITECH IT6723G
Ampe kìm UNI-T UT216C
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Máy khuấy từ Ezdo MS-11
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Panme điện tử Insize 3109-75A (50-75mm/0.001)
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Máy đo tốc độ gió độ ẩm nhiệt độ Lutron AM-4205
Máy đo khí Bosean BH-90A CO
Máy hút chân không 2 cấp TB45ED
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Máy đếm hạt bụi Laser UNI-T UT337B
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Máy đo lực kéo nén Algol NK-200
Ampe kìm SEW 3801 CL
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Ampe kìm SEW 3902 CL
Bộ nguồn DC QJE PS3005 (0-30V / 0〜5A)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm) 








