Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: GS-754G
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Giá trị tải của lò xo: 203-1111 mN (20.7-113.3gf)
Đầu thụt: Bán cầu, bán kính mặt cầu 1.19 mm
Độ dài đầu thụt: 2.50 mm
Trọng lượng: 208 g
Đo cao su rất mềm (loại con trỏ đỉnh)
Tiêu chuẩn ASTM D 2240
Ưu điểm:
Thuộc loại hai kim hiển thị kết quả đo
Màn hình lớn hiển thị số rõ lét
Dễ dàng sử dụng chỉ với một tay
Có độ bền cao
Cho kết quả đo với độ chính xác tuyệt đối

Ampe kìm AC DC Fluke 353
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
AC Adapter Hioki Z1005
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM605
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL160
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ UNI-T UT363S
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT191E
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 407026
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Thước lá MITUTOYO 182-302
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Thước cặp điện tử INSIZE 1119-150W
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Máy đo áp suất chênh lệch Uni-t UT366A
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Máy đo ánh sáng UV-AB EXTECH UV505
Tủ so màu Tilo T60-5
Máy đo độ rung Lutron VB-8203
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Thước đo cạnh vát Insize 1537-8
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Cân điện tử YOKE YP40001
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C)
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Thước cặp điện tử INSIZE 1102-150 (0~150mm)
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Máy đo quang điện Benetech GM64
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đầu đo nhiệt độ Extech TP882(-40 ~ 538°C)
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Thước cặp điện tử INSIZE, 1109-200
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600C (100HC)
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD100
Nguồn một chiều BK Precision 1761
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Máy đo điện trở thấp SEW 6237 DLRO
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Ampe kìm SANWA DCM400
Thước cặp điện tử Insize 1114-200AW(0-200mm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Thước lá MITUTOYO 182-307
Máy đo độ rung Uni-T UT311A
Cân điện tử kỹ thuật OHAUS PR4202/E (4200 g/0.01g)
Máy đo EC Adwa AD35
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo điện trở đất 4 dây SEW 4234 ER 
