Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-3A(12mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: Teclock
Model: SMD-540S2-3A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 12 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.02 mm
Lực đo: ≤ 2.0 N
Đầu tiếp xúc: Phẳng, φ5 mm
Đầu đe: Phẳng, φ5 mm
Trọng lượng: 250 g

Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W200A (40~200N.m)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Thước cặp điện tử 573-646-20 Mitutoyo( 20.1-170mm )
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2044S (0-5mm/ 0.01mm)
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2(12mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 310
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Máy đếm hạt tiểu phân trong không khí PCE PCO 1
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5061
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Thiết bị đo điện trở nối đất KYORITSU 4300
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-3
Máy đo khoảng cách laze UNI-T LM100A(100m)
Ampe kìm UNI-T UT206A+ (1000A AC)
Bộ cờ lê lực Ktc TB206WG1
Máy đo khoảng cách CHINA Tyrry S30 (0.05 - 30m)
Panme đo trong Mitutoyo 145-189
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Máy đo lực SAUTER FK500 (500N / 0,2 N)
Panme đo trong Mitutoyo 145-186 (25-50mm)
Đồng hồ vạn năng TENMARS YF-3503 (1000 V, 20A, 50MΩ)
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ELCB) Benetech GT5206A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Bộ dưỡng đo hình trụ Insize 4166-8D
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Camera đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UTi85H+
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT100M (100m) 


