Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: SM-130LS
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 50 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.025 mm
Vạch chia trên đồng hồ: ±0-50-100
Lực đo: ≤ 2.2 N
Đầu tiếp xúc: Hình cầu, φ3.2 mm
Đầu đe: Phẳng, φ10 mm
Trọng lượng: 620 g

Bút đo điện Hioki 3246-60
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy đo độ ồn âm thanh Testo 815
Điện cực đo pH/nhiệt độ/mV EXTECH PH305
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Súng đo nhiệt SMARTSENSOR AS882 (-18°C~1650°C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Máy quang phổ YOKE V1710
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SC
Kìm kẹp FLUKE I410 (AC/DC 400A)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-93
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WT1N (8-30%)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Khối V INSIZE 6896-11
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Đế từ MITUTOYO 7012-10 (ø6mm,ø8mm, ø9.53mm)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 460 (100 ~ 29999 rpm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AS930
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ TESTO 410-1 (0.4 ~ 20 m/s; -10 ~ +50 °C) 
