Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A (12mm/0.01mm)
Thương hiệu: Teclock
Model: PF-11A
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo: 0-12mm
Độ chia: 0.01mm
Lực đo: 0.363N (37gf)
Đường kính đầu tiếp xúc: φ35.7 mm
Áp suất đo: 0.363kPa (3.7gf/cm2)

Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Đầu dò Oxy hòa tan DO Hanna HI 76407/4F
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG NF ) PCE DFG NF 5K load cell
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Đầu dò nhiệt độ Hanna HI766TR2
Dụng cụ đo điện áp cao FLUKE 80K-40
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Đồng hồ vạn năng OWON D35 (1000V, 20A)
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Máy đo độ pH SMARTSENSOR PH818
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-A-2 (100HA)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Dụng cụ bấm cos lớn TOPTUL DKCB2567
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-102 (0-10mm, 0.05mm)
Đế gá đồng hồ đo sâu MITUTOYO 902162
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m) 
