Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: PG-11J
Xuất xứ: Japan (Nhật Bản)
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 12 mm
Độ phân giải: 0.01 mm
Lực đo: 0.363N (37gf)
Đường kính đầu tiếp xúc: φ35.7 mm
Áp suất đo: 0.363kPa (3.7gf/cm2)

Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Máy đo khí Smartsensor ST8904 (H2s, O2, CO, LEL)
Panme đo đường kính rãnh Insize 3232-150A
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m)
Ampe kìm True-RMS kèm iFlex FLUKE 376FC
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT501A
Đồng hồ vạn năng OWON B35+
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Máy đo Oxy hoà tan HANNA HI9146-04
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc EXTECH 461920
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-500-10
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Bộ loe ống đồng Tasco TB550FC
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Máy đo khoảng cách bằng laser FLUKE 414D(40m)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Ampe kìm UNI-T UT256B (AC/DC 200A,True RMS)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST890D
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Thước đo độ cao điện tử Insize 1150-1500
Thiết bị đo độ bóng PCE GM 60Plus-ICA
Máy đo điện trở cách điện UNI-T UT502C
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Ampe kìm Uni-t UT210D
Máy kiểm tra dòng rò RCD(ElCB) SMARTSENSOR AR5406
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy định vị vệ tinh GARMIN ETREX 22X
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Kẹp đo điện cảm biến KYORITSU 8130
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Máy đo khí Senko SGTP-NO2
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Thước cặp điện tử 500-714-20 Mitutoyo(0-300mm)
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35f(0.01mm/5mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu LaserLiner 082.015A
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-306
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in)
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ) 


