Đồng hồ đo độ lồi/lõm kiểu cơ Teclock DM-252 (5mm,4mm / 0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-252
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 5 mm (Bề mặt lõm)
4 mm (Bề mặt lồi)
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.01 mm
Đầu đo: Dạng mũi kim
Lực đo: ≤ 1.4 N
Trọng lượng: 230 g
Ứng dụng:
Đo độ lồi/lõm bề mặt: Kiểm tra độ cong hoặc bề mặt lồi/lõm của các chi tiết gia công, đảm bảo đúng thông số kỹ thuật.
Đo độ sâu rãnh và hốc: Đo khoảng cách từ mặt chuẩn đến đáy của các rãnh, hốc, lỗ nhỏ trên sản phẩm.
Kiểm tra khuôn mẫu: Đo độ lồi lõm trên bề mặt khuôn đúc, khuôn dập để đảm bảo chất lượng.
Ứng dụng trong sản xuất: Kiểm tra nhanh các chi tiết trong quy trình sản xuất cơ khí chính xác, chi tiết nhựa hoặc kim loại.

Bộ dò tín hiệu cáp và kiểm tra điện thoại SEW 183 CB
Bộ set đo điện trở đất Chauvin Arnoux CA6424+G72+kitEarth3P(50m)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-2910
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SFM-627 (20mm/0.01mm)
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Máy đo pH ORP nhiệt độ cầm tay Adwa AD111
Máy uốn ống bằng tay Tasco TB770
Máy đo độ dày vật liệu Smartsensor AS840
Module tính toán hệ số U nhiệt độ (đầu đo kiểu T, -20 ~ +80°C)
Bộ ghi dữ liệu điện Chauvin Arnoux PEL 106
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-10KV-1x1M
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Huatec TG-8812
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Thiết bị đo điện trở cách điện (1000V,8GΩ) SEW 2788 MF
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528LS (20mm/0.01mm)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron AM4204HA
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu INSIZE 2841-300 (60-300mm, 0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-474B
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 519-109-10
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Máy đo áp suất, nhiệt độ, độ ẩm LUTRON MHB-382SD
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Nhiệt kế cầm tay HM Digital TM-500
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Chân đế kính hiển vi Dino-lite MS33W
Máy đo khí cố định Senko SI-100C CO
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40DM
Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS 