Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-211 (10mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-211
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.012 mm
Đầu đo: Phẳng, φ2mm
Lực đo: ≤ 1.4 N
Trọng lượng: 270 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-211 (10mm/0.01mm) là thiết bị cơ khí Nhật Bản chính xác cao, dùng đo độ sâu rãnh, lỗ, bậc chi tiết gia công. Với dải đo 10 mm, độ chia 0,01 mm và đầu đo phẳng phi 2mm, sản phẩm lý tưởng cho kiểm tra chất lượng sản xuất công nghiệp, đảm bảo độ chính xác pm0,012 mm.

Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Điện Cực Độ Dẫn 4 Vòng Dùng Cho HI98192 Cáp Dài 1.5m HI763133
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-1(9.5m/8.0mm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 552-302-10 (0-450mm, IP66)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Dây kết nối Hioki 9219
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD130
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-746 (0-12”/ 0.001”)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-716(250-400mm)
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Đồng hồ vạn năng FLUKE 175
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Ampe kìm Chauvin Arnoux F203 (AC ̣900A)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 389-271-30 (0-25mm/ 0.001mm)
Máy đo độ rung Smartsensor AR63A
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Đồng hồ vạn năng Tenmars TM-81
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-127
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Máy đo môi trường PCE EM 883
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Nguồn DC tuyến tính GW INSTEK GPS-3030DD
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Đồng hồ đo điện trở cách điện EXTECH 380260
Máy đo tốc độ, lưu lượng gió và nhiệt độ với đầu đo hotwire uốn cong 90 độ KIMO VT115
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-103 (0-13mm/ 0.01mm)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-24
Ampe kìm đo sóng hài, công suất AC/DC Chauvin Arnoux F607
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Máy chà nhám tròn SI-3113-6AM
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4375-50
Tấm nhựa chuẩn cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO STDCS60
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Đồng hồ vạn năng SANWA PM7a
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT60BT
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Ampe kìm SEW 3810 CL
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Nivo cân máy RSK 542-6002
Cân kỹ thuật YOKE YP200001
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Bút đo nhiệt độ LaserLiner 082.030A
Máy điều khiển pH độ dẫn DO Gondo PCW300A
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Đồng hồ vạn năng SANWA PC20TK
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm) 
