Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-214
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10(thanh nối dài tới 220) mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.012 mm
Đầu đo: Tròn, φ3.2 mm
Lực đo: ≤ 2.5 N
Trọng lượng: 335 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm) là dụng cụ cầm tay chính xác cao của Nhật Bản, chuyên dùng để đo độ sâu rãnh, lỗ, bậc, và các chi tiết gia công cơ khí, sản phẩm công nghiệp. Nhờ đầu đo dạng kim, thiết bị lý tưởng cho các vị trí đo nhỏ hẹp.

Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Đầu dò đo độ ẩm dạng kim Aqua Boy 207A
Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Đồng hồ đo lực kiểu cơ Teclock DTN-50
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Nguồn lập trình OWON ODP3032
Thước đo góc hiển thị số INSIZE 2176-200
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ vạn năng SANWA CD800A
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Panme điện tử Shahe 5217-25 (0-25mm)
Đồng hồ đo vạn năng SEW ST-3501
Sào thao tác SEW HS-175-9
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1019R
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-133 (Ø17mm)
Máy đo độ ồn âm thanh SEW 3310 SL
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T(40m)
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Thước cặp điện tử Mahr 4103303
Bút đo độ mặn HM Digital SB-1500PRO
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Mastech MS6208A
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy đo độ dày siêu âm Landtek TM-8818
Máy đo độ dày lớp phủ INSIZE ISO-1000FN (0 ~ 2000um)
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy gia nhiệt trước QUICK 854 (400W)
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV110
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2-LS (12mm)
Bút Đo pH/Nhiệt Độ Chuyên Trong Thủy Canh GroLine HI98118
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4222
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 26FN
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS329
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI02
Đồng hồ vạn năng SANWA RD701
Thước cặp điện tử đo lỗ Insize 1525-300
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-100 (Ø3mm/ 100mm)
Máy đo nhiệt độ từ xa Benetech GM 320
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT139S
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3 