Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-283
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.012 mm
Đầu đo: Tròn, φ3.2 mm
Lực đo: ≤ 1.4 N
Trọng lượng: 185 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-283 (10mm/0.01mm) kiểm tra độ sâu chi tiết máy: Đo độ sâu lỗ, rãnh, bậc trong các thiết bị cơ khí và động cơ.
Sản xuất công nghiệp: Ứng dụng cao trong ngành gia công cơ khí, nhôm kính, đồ gỗ, và nhựa để đảm bảo độ chính xác kỹ thuật.
Đo nhanh và chính xác: Với thiết kế nhỏ gọn, dễ thao tác, nó dùng để kiểm tra nhanh các mẫu thử hoặc chi tiết gia công hàng loạt.
Lý tưởng cho các chi tiết nhỏ: Đầu đo dạng tròn nhỏ (3,2 mm) phù hợp để đo ở các vị trí hẹp.

Bút đo pH EC TDS HM Digital COM-300
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Ampe kìm Sanwa DCL31DR
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m)
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi ADWA AD31
Máy nội soi công nghiệp EXTECH BR250
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Ampe kìm SANWA DCM60R (AC 600A; True RMS)
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2056R
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Đồng hồ so đọc ngược INSIZE 2801-10(10mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-723-20(50-150mm)
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Máy đo độ dẫn điện bỏ túi Adwa AD203
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Nguồn DC chuyển mạch GW instek SPS-3610
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1020R
Ampe kìm AC Fluke 305
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Thước cặp điện tử Insize 1114-300AW(0-300mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4281
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Máy đo độ dày kim loại Smartsensor AR850+
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Máy đo khí CO2, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH CO240
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Đồng hồ vạn năng OWON OW16A
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Sào thao tác SEW HS175-4(5.10 m, 110kV)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Bút đo TDS Ohaus ST20T-A
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-20
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Ampe kìm đo điện Hioki CM3289
Ampe kìm UNI-T UT210E
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Cân điện tử SHINKO GS-6000(0.1g/6000g)
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Máy chà nhám vuông SI-3013AM
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB (10mm, 0,01mm)
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-704-20(0-300mm)
Máy đo nồng độ Oxy hoà tan Gondo PDO-408
Máy đo vi khí hậu Kestrel DROP D2AG
Máy đo nhiệt độ RTD Center 370 (300℃, IP67)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Que đo nhiệt độ tiếp xúc PCE ST 1
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Đồng hồ vạn năng TENMARS TM-86
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Máy đo áp suất chênh lệch cầm tay KIMO MP110
Thước đo góc vuông INSIZE 4796-500
Đồng hồ so chống va đập INSIZE 2314-5A
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Điện trở kiểm tra Aqua Boy 299
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3A 
