Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Hãng sản xuất: TECLOCK
Model: DM-221
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 20 mm
Độ chia: 0.01 mm
Độ chính xác: ±0.015 mm
Đầu đo: Phẳng, φ2mm
Lực đo: ≤ 2.2 N
Trọng lượng: 300 g
Ứng dụng:
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm) là thiết bị đo cơ khí chính xác của Nhật Bản, chuyên dùng để xác định nhanh và chính xác độ sâu của lỗ, rãnh, bậc thang hoặc bề mặt lõm lên tới 20mm với độ chia 0.01mm. Sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra chất lượng trong ngành gia công cơ khí, khuôn mẫu và chế tạo máy.

Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4056-21
Máy đo phóng xạ Tenmars TM-91N
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Máy đo chất lượng không khí Elitech LKC-1000S+
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX1102
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-104
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Máy đo độ dày lớp phủ PosiTector 6000 FKS1
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Dung dịch vệ sinh điện cực Adwa AD7061
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-184
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5000
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-721N(Type E)
Roong đệm Tasco TB516GK10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại PCE ITF 5(-50~550°C)
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TD 225-0.1US
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Đế gắn cho máy đo lực SAUTER TVM-A01
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK TM-104YS (65~82mm/0.01mm)(Gắn nam châm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221LL
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101 